Alisson
25
3
5

Alisson

GK 114

13

Danh tiếng: Huyền thoại
Liverpool

Ngày sinh: 02/10/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 91kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
111

SW
57

RB
56

CB
57

LB
56

LWB
57

RWB
57

CDM
65

LM
65

CM
71

RM
65

CAM
69

CF
63

LW
61

RW
61

ST
58

Tốc độ
80
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 77
Tăng tốc 84
Dứt điểm 39
Lực sút 73
Sút xa 39
Chọn vị trí 39
Vô lê 43
Penalty 49
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 39
Chuyền dài 98
Đá phạt 35
Sút xoáy 53
Rê bóng 51
Giữ bóng 69
Khéo léo 102
Thăng bằng 95
Phản ứng 113
Kèm người 44
Lấy bóng 45
Cắt bóng 41
Đánh đầu 43
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 101
Thể lực 63
Quyết đoán 70
Nhảy 100
Bình tĩnh 104
TM đổ người 114
TM bắt bóng 111
TM phát bóng 114
TM phản xạ 115
TM chọn vị trí 117
Chỉ số tổng: 2503
TM đổ người 114
TM bắt bóng 111
TM phát bóng 114
TM chọn vị trí 117
TM phản xạ 115
Phản ứng 113
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM đối mặt
TM đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của Alisson

Sự nghiệp CLB
2018: Liverpool
2016 - 2018: AS Roma
2012 - 2016: Internacional