A. Elanga
19
4
5

Anthony Elanga

RW 99
LW 99
RM 98

36

Danh tiếng: Bình thường
Nottingham Forest

Ngày sinh: 27/04/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
72

RB
78

CB
72

LB
78

LWB
81

RWB
81

CDM
76

LM
95

CM
88

RM
95

CAM
94

CF
95

LW
96

RW
96

ST
93

Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
103
Phòng thủ
64
Thể chất
91
Tốc độ 105
Tăng tốc 103
Dứt điểm 95
Lực sút 92
Sút xa 88
Chọn vị trí 99
Vô lê 89
Penalty 83
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 95
Chuyền dài 75
Đá phạt 86
Sút xoáy 94
Rê bóng 104
Giữ bóng 103
Khéo léo 105
Thăng bằng 104
Phản ứng 98
Kèm người 59
Lấy bóng 68
Cắt bóng 57
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 88
Thể lực 104
Quyết đoán 79
Nhảy 105
Bình tĩnh 95
TM đổ người 19
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2688
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Khéo léo 105
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 95
Sút xa 88
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 90
Phản ứng 98
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Khéo léo 105
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 95
Sút xa 88
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 90
Phản ứng 98
Thể lực 104
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 95
Chuyền dài 75
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 90
Phản ứng 98
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của A. Elanga

Sự nghiệp CLB
2025: Newcastle United
2023 - 2025: Nottingham Forest
2020 - 2023: Manchester United