Bruno Fernandes
33
4
5

Bruno Fernandes

CAM 123

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester United

Ngày sinh: 08/09/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 69kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 29 - 49

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
108

RB
112

CB
108

LB
112

LWB
114

RWB
114

CDM
115

LM
120

CM
120

RM
120

CAM
120

CF
119

LW
119

RW
119

ST
116

Tốc độ
116
Sút
121
Chuyền bóng
126
Rê bóng
120
Phòng thủ
107
Thể chất
115
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 119
Lực sút 122
Sút xa 124
Chọn vị trí 124
Vô lê 121
Penalty 125
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 129
Tạt bóng 125
Chuyền dài 127
Đá phạt 121
Sút xoáy 125
Rê bóng 117
Giữ bóng 127
Khéo léo 119
Thăng bằng 120
Phản ứng 122
Kèm người 102
Lấy bóng 114
Cắt bóng 105
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 105
Thể lực 127
Quyết đoán 128
Nhảy 107
Bình tĩnh 126
TM đổ người 25
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 28
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3582
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Khéo léo 119
Rê bóng 123
Giữ bóng 127
Chuyền ngắn 127
Dứt điểm 119
Chuyền dài 127
Sút xa 124
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 129
Phản ứng 122
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Bruno Fernandes

Sự nghiệp CLB
2020: Manchester United
2017 - 2020: Sporting CP
2016 - 2017: Sampdoria
2013 - 2016: Udinese
2012 - 2013: Novara