C. Stuani
28
3
5

Cristhian Stuani

ST 117

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Girona FC

Ngày sinh: 12/10/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

186cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 19 - 39

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
93

RB
92

CB
93

LB
92

LWB
94

RWB
94

CDM
94

LM
108

CM
104

RM
108

CAM
109

CF
111

LW
109

RW
109

ST
114

Tốc độ
111
Sút
117
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
82
Thể chất
119
Tốc độ 112
Tăng tốc 111
Dứt điểm 121
Lực sút 115
Sút xa 110
Chọn vị trí 122
Vô lê 118
Penalty 121
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 98
Chuyền dài 101
Đá phạt 93
Sút xoáy 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Khéo léo 109
Thăng bằng 114
Phản ứng 113
Kèm người 78
Lấy bóng 83
Cắt bóng 73
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 122
Thể lực 115
Quyết đoán 117
Nhảy 122
Bình tĩnh 115
TM đổ người 29
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3271
Sức mạnh 122
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 121
Lực sút 115
Đánh đầu 124
Sút xa 110
Vô lê 118
Chọn vị trí 122
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của C. Stuani

Sự nghiệp CLB
2017: Girona FC
2015 - 2017: Middlesbrough
2012 - 2015: RCD Espanyol de Barcelona
2012 - 2012: Reggina
2011 - 2012: Real Racing Club (Cho mượn)
2011 - 2011: Reggina
2010 - 2011: Levante UD (Cho mượn)
2010 - 2010: Reggina
2009 - 2010: Albacete Balompié (Cho mượn)
2008 - 2009: Reggina
2004 - 2007: Danubio FC