D. Sánchez
11
3
5

Davinson Sánchez

CB 79

6

Danh tiếng: Nổi tiếng
Galatasaray

Ngày sinh: 12/06/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

187cm 81kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
76

RB
70

CB
76

LB
70

LWB
68

RWB
68

CDM
71

LM
56

CM
59

RM
56

CAM
55

CF
55

LW
54

RW
54

ST
56

Tốc độ
76
Sút
43
Chuyền bóng
53
Rê bóng
63
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ 78
Tăng tốc 75
Dứt điểm 40
Lực sút 62
Sút xa 41
Chọn vị trí 33
Vô lê 28
Penalty 39
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 43
Tạt bóng 36
Chuyền dài 63
Đá phạt 25
Sút xoáy 28
Rê bóng 60
Giữ bóng 67
Khéo léo 65
Thăng bằng 58
Phản ứng 80
Kèm người 79
Lấy bóng 80
Cắt bóng 81
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 84
Thể lực 73
Quyết đoán 87
Nhảy 74
Bình tĩnh 68
TM đổ người 15
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 14
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 1854
Sức mạnh 84
Tốc độ 79
Nhảy 74
Xoạc bóng 81
Giữ bóng 67
Kèm người 79
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 72
Đánh đầu 80
Cắt bóng 81
Phản ứng 80
Quyết đoán 87
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của D. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2023: Galatasaray
2017 - 2023: Tottenham Hotspur
2016 - 2017: Jong Ajax
2016 - 2017: Ajax
2012 - 2016: Atlético Nacional