D. Rice
32
4
5

Declan Rice

CM 125
CDM 125

41

Danh tiếng: Siêu Sao
Arsenal

Ngày sinh: 14/01/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
121

RB
122

CB
121

LB
122

LWB
122

RWB
122

CDM
122

LM
120

CM
122

RM
120

CAM
119

CF
118

LW
118

RW
118

ST
117

Tốc độ
121
Sút
117
Chuyền bóng
127
Rê bóng
121
Phòng thủ
124
Thể chất
126
Tốc độ 125
Tăng tốc 117
Dứt điểm 112
Lực sút 126
Sút xa 125
Chọn vị trí 121
Vô lê 110
Penalty 106
Chuyền ngắn 129
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 129
Chuyền dài 128
Đá phạt 125
Sút xoáy 128
Rê bóng 121
Giữ bóng 122
Khéo léo 117
Thăng bằng 125
Phản ứng 122
Kèm người 123
Lấy bóng 127
Cắt bóng 125
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 127
Sức mạnh 125
Thể lực 130
Quyết đoán 128
Nhảy 121
Bình tĩnh 127
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 25
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3684
Thể lực 130
Rê bóng 124
Giữ bóng 122
Lấy bóng 127
Chuyền ngắn 129
Dứt điểm 112
Chuyền dài 128
Sút xa 125
Cắt bóng 125
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 125
Phản ứng 122
Sức mạnh 125
Thể lực 130
Xoạc bóng 127
Giữ bóng 122
Kèm người 123
Lấy bóng 127
Chuyền ngắn 129
Chuyền dài 128
Cắt bóng 125
Tầm nhìn 125
Phản ứng 122
Quyết đoán 128
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của D. Rice

Sự nghiệp CLB
2023: Arsenal
2016 - 2023: West Ham United