Joan Jordán
30
4
5

Joan Jordán

CM 119
CAM 118

24

Danh tiếng: Nổi tiếng
Sevilla FC

Ngày sinh: 06/07/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 34 - 54

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
110

RB
111

CB
110

LB
111

LWB
113

RWB
113

CDM
114

LM
115

CM
116

RM
115

CAM
115

CF
114

LW
114

RW
114

ST
111

Tốc độ
112
Sút
114
Chuyền bóng
121
Rê bóng
119
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ 114
Tăng tốc 111
Dứt điểm 111
Lực sút 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 114
Vô lê 102
Penalty 106
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 121
Chuyền dài 121
Đá phạt 123
Sút xoáy 123
Rê bóng 122
Giữ bóng 121
Khéo léo 111
Thăng bằng 113
Phản ứng 117
Kèm người 111
Lấy bóng 119
Cắt bóng 116
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 109
Thể lực 119
Quyết đoán 121
Nhảy 105
Bình tĩnh 122
TM đổ người 26
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3466
Thể lực 119
Rê bóng 122
Giữ bóng 121
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 111
Chuyền dài 121
Sút xa 120
Cắt bóng 116
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 120
Phản ứng 117
Tăng tốc 111
Tốc độ 115
Khéo léo 111
Rê bóng 122
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 111
Chuyền dài 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 120
Phản ứng 117
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Joan Jordán

Sự nghiệp CLB
2025: Sevilla FC
2024 - 2025: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2019 - 2024: Sevilla FC
2017 - 2019: SD Eibar
2017 - 2017: RCD Espanyol de Barcelona
2016 - 2017: Real Valladolid CF (Cho mượn)
2014 - 2016: RCD Espanyol de Barcelona
2012 - 2015: RCD Espanyol B