J. Bellingham
16
3
5

Jobe Bellingham

CM 90
CDM 90
CAM 89

7

Danh tiếng: Bình thường
Borussia Dortmund

Ngày sinh: 23/09/2005

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

191cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
86

RB
85

CB
86

LB
85

LWB
86

RWB
86

CDM
87

LM
86

CM
87

RM
86

CAM
86

CF
85

LW
85

RW
85

ST
84

Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ 88
Tăng tốc 85
Dứt điểm 86
Lực sút 85
Sút xa 84
Chọn vị trí 89
Vô lê 82
Penalty 74
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 81
Chuyền dài 89
Đá phạt 77
Sút xoáy 82
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Khéo léo 87
Thăng bằng 89
Phản ứng 91
Kèm người 88
Lấy bóng 89
Cắt bóng 89
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 91
Thể lực 99
Quyết đoán 96
Nhảy 91
Bình tĩnh 90
TM đổ người 33
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 36
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 2711
Thể lực 99
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 86
Chuyền dài 89
Sút xa 84
Cắt bóng 89
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 90
Phản ứng 91
Sức mạnh 91
Thể lực 99
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 91
Kèm người 88
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 91
Chuyền dài 89
Cắt bóng 89
Tầm nhìn 90
Phản ứng 91
Quyết đoán 96
Tăng tốc 85
Tốc độ 89
Khéo léo 87
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 86
Chuyền dài 89
Sút xa 84
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 90
Phản ứng 91
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của J. Bellingham

Sự nghiệp CLB
2025: Borussia Dortmund
2023 - 2025: Sunderland
2021 - 2023: Birmingham City