L. Yashin
39
3
5

Lev Yashin

GK 126

1

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 22/10/1929

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
123

SW
79

RB
77

CB
79

LB
77

LWB
77

RWB
77

CDM
81

LM
82

CM
84

RM
82

CAM
85

CF
81

LW
81

RW
81

ST
76

Tốc độ
93
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 89
Tăng tốc 100
Dứt điểm 55
Lực sút 75
Sút xa 70
Chọn vị trí 73
Vô lê 47
Penalty 78
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 70
Chuyền dài 78
Đá phạt 85
Sút xoáy 68
Rê bóng 73
Giữ bóng 88
Khéo léo 123
Thăng bằng 110
Phản ứng 126
Kèm người 63
Lấy bóng 75
Cắt bóng 73
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 110
Thể lực 85
Quyết đoán 109
Nhảy 126
Bình tĩnh 126
TM đổ người 126
TM bắt bóng 128
TM phát bóng 112
TM phản xạ 132
TM chọn vị trí 126
Chỉ số tổng: 3130
TM đổ người 126
TM bắt bóng 128
TM phát bóng 112
TM chọn vị trí 126
TM phản xạ 132
Phản ứng 126
Áp đảo không chiến (GK)
Áp đảo không chiến (GK) Giúp thủ môn giành vị trí thuận lợi để bắt bóng ổn định từ các tình huống tạt bóng, thay vì phải đấm bóng mạo hiểm.
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM Đấm bóng
TM Đấm bóng TM có khả năng đấm bóng tốt

Các mùa giải khác của L. Yashin

Sự nghiệp CLB
1950 - 1971: Dinamo Moscow