L. Openda
21
5
5

Loïs Openda

ST 99

20

Danh tiếng: Nổi tiếng
RB Leipzig

Ngày sinh: 16/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
65

RB
70

CB
65

LB
70

LWB
74

RWB
74

CDM
72

LM
94

CM
88

RM
94

CAM
94

CF
96

LW
95

RW
95

ST
96

Tốc độ
105
Sút
97
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
51
Thể chất
94
Tốc độ 105
Tăng tốc 105
Dứt điểm 99
Lực sút 100
Sút xa 92
Chọn vị trí 102
Vô lê 93
Penalty 97
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 88
Chuyền dài 95
Đá phạt 88
Sút xoáy 99
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Khéo léo 103
Thăng bằng 102
Phản ứng 101
Kèm người 56
Lấy bóng 44
Cắt bóng 43
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 99
Thể lực 95
Quyết đoán 83
Nhảy 101
Bình tĩnh 96
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2695
Sức mạnh 99
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Rê bóng 103
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 99
Lực sút 100
Đánh đầu 91
Sút xa 92
Vô lê 93
Chọn vị trí 102
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của L. Openda

Sự nghiệp CLB
2023: RB Leipzig
2022 - 2023: RC Lens
2020 - 2022: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2020: Club Brugge