Lúcio
26
3
5

Lúcio

CB 110

6

Danh tiếng: Siêu Sao
Journeyman

Ngày sinh: 08/05/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 84kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
107

RB
103

CB
107

LB
103

LWB
102

RWB
102

CDM
104

LM
96

CM
98

RM
96

CAM
96

CF
96

LW
94

RW
94

ST
97

Tốc độ
108
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 85
Lực sút 108
Sút xa 97
Chọn vị trí 93
Vô lê 86
Penalty 77
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 81
Chuyền dài 106
Đá phạt 88
Sút xoáy 85
Rê bóng 101
Giữ bóng 105
Khéo léo 100
Thăng bằng 110
Phản ứng 103
Kèm người 114
Lấy bóng 109
Cắt bóng 114
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 115
Thể lực 107
Quyết đoán 109
Nhảy 111
Bình tĩnh 105
TM đổ người 10
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 9
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3007
Sức mạnh 115
Tốc độ 111
Nhảy 111
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 105
Kèm người 114
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 105
Đánh đầu 112
Cắt bóng 114
Phản ứng 103
Quyết đoán 109
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Lúcio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Brasiliense FC
2018 - 2018: SE Gama
2015 - 2016: FC Goa
2014 - 2015: Palmeiras
2013 - 2013: São Paulo
2012 - 2012: Juventus
2009 - 2012: Lombardia FC
2004 - 2009: Bayern München
2001 - 2004: Bayer 04 Leverkusen
1997 - 2000: Internacional
1997 - 1997: Guara