Matheus Silva
5
3
5

Matheus Silva

RB 62
CB 60
RM 59

2

Danh tiếng: Bình thường
Qarabağ FK

Ngày sinh: 03/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
13

SW
57

RB
59

CB
57

LB
59

LWB
59

RWB
59

CDM
56

LM
56

CM
53

RM
56

CAM
53

CF
54

LW
56

RW
56

ST
53

Tốc độ
75
Sút
46
Chuyền bóng
53
Rê bóng
64
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ 75
Tăng tốc 76
Dứt điểm 42
Lực sút 61
Sút xa 50
Chọn vị trí 49
Vô lê 27
Penalty 32
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 40
Tạt bóng 60
Chuyền dài 59
Đá phạt 33
Sút xoáy 48
Rê bóng 65
Giữ bóng 63
Khéo léo 67
Thăng bằng 63
Phản ứng 61
Kèm người 59
Lấy bóng 59
Cắt bóng 58
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 60
Thể lực 65
Quyết đoán 67
Nhảy 72
Bình tĩnh 62
TM đổ người 7
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 1710
Thể lực 65
Tăng tốc 76
Tốc độ 78
Xoạc bóng 62
Giữ bóng 63
Kèm người 59
Lấy bóng 59
Tạt bóng 60
Chuyền ngắn 59
Đánh đầu 59
Cắt bóng 58
Phản ứng 61
Sức mạnh 60
Tốc độ 78
Nhảy 72
Xoạc bóng 62
Giữ bóng 63
Kèm người 59
Lấy bóng 59
Chuyền ngắn 59
Đánh đầu 59
Cắt bóng 58
Phản ứng 61
Quyết đoán 67
Thể lực 65
Tăng tốc 76
Tốc độ 78
Rê bóng 67
Giữ bóng 63
Tạt bóng 60
Chuyền ngắn 59
Dứt điểm 42
Chuyền dài 59
Chọn vị trí 49
Tầm nhìn 40
Phản ứng 61
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của Matheus Silva

Sự nghiệp CLB
2023: Qarabağ FK
2022 - 2023: Lokomotiv Plovdiv
2020 - 2022: Moreirense
2019 - 2020: Farense (Cho mượn)
2019 - 2019: Bahia
2018 - 2019: Paysandu
2017 - 2018: Unregistered Club
2017 - 2017: Unregistered Club