Roy Makaay
32
5
5

Roy Makaay

ST 122

10

Danh tiếng: Siêu Sao
26 HEROES

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
90

RB
94

CB
90

LB
94

LWB
97

RWB
97

CDM
94

LM
114

CM
108

RM
114

CAM
114

CF
117

LW
115

RW
115

ST
119

Tốc độ
116
Sút
126
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
78
Thể chất
116
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 127
Lực sút 127
Sút xa 123
Chọn vị trí 126
Vô lê 128
Penalty 124
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 112
Chuyền dài 99
Đá phạt 112
Sút xoáy 123
Rê bóng 117
Giữ bóng 122
Khéo léo 113
Thăng bằng 115
Phản ứng 120
Kèm người 75
Lấy bóng 75
Cắt bóng 74
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 120
Thể lực 122
Quyết đoán 101
Nhảy 125
Bình tĩnh 125
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 26
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3378
Sức mạnh 120
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Rê bóng 121
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 127
Lực sút 127
Đánh đầu 124
Sút xa 123
Vô lê 128
Chọn vị trí 126
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Roy Makaay

Sự nghiệp CLB
2007 - 2010: Feyenoord
2003 - 2007: FC Bayern München
1999 - 2003: RC Deportivo
1997 - 1999: CD Tenerife
1993 - 1997: Vitesse