S. Taniguchi
25
3
5

Shogo Taniguchi

CB 111

3

Danh tiếng: Bình thường
Sint-Truidense VV

Ngày sinh: N/A

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Cao

183cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 02 - 32

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
108

RB
104

CB
108

LB
104

LWB
103

RWB
103

CDM
107

LM
96

CM
102

RM
96

CAM
97

CF
95

LW
94

RW
94

ST
96

Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ 97
Tăng tốc 96
Dứt điểm 83
Lực sút 103
Sút xa 92
Chọn vị trí 97
Vô lê 83
Penalty 89
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 87
Chuyền dài 114
Đá phạt 79
Sút xoáy 84
Rê bóng 95
Giữ bóng 104
Khéo léo 104
Thăng bằng 105
Phản ứng 109
Kèm người 113
Lấy bóng 113
Cắt bóng 113
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 110
Thể lực 110
Quyết đoán 108
Nhảy 109
Bình tĩnh 109
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3018
Sức mạnh 110
Tốc độ 99
Nhảy 109
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 104
Kèm người 113
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 112
Cắt bóng 113
Phản ứng 109
Quyết đoán 108
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của S. Taniguchi

Sự nghiệp CLB
2024: Sint-Truidense VV
2023 - 2024: Al Rayyan
2014 - 2022: Kawasaki Frontale