Y. Bissouma
21
3
5

Yves Bissouma

CDM 102
CM 101

99

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 30/08/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

182cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 21 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
98

RB
97

CB
98

LB
97

LWB
97

RWB
97

CDM
99

LM
94

CM
98

RM
94

CAM
95

CF
94

LW
93

RW
93

ST
91

Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ 96
Tăng tốc 94
Dứt điểm 85
Lực sút 103
Sút xa 100
Chọn vị trí 90
Vô lê 88
Penalty 80
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 86
Chuyền dài 100
Đá phạt 96
Sút xoáy 82
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Khéo léo 96
Thăng bằng 103
Phản ứng 101
Kèm người 105
Lấy bóng 106
Cắt bóng 106
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 98
Thể lực 106
Quyết đoán 102
Nhảy 99
Bình tĩnh 98
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2913
Sức mạnh 98
Thể lực 106
Xoạc bóng 100
Giữ bóng 101
Kèm người 105
Lấy bóng 106
Chuyền ngắn 103
Chuyền dài 100
Cắt bóng 106
Tầm nhìn 99
Phản ứng 101
Quyết đoán 102
Thể lực 106
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Lấy bóng 106
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 85
Chuyền dài 100
Sút xa 100
Cắt bóng 106
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 99
Phản ứng 101
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Y. Bissouma

Sự nghiệp CLB
2022: Tottenham Hotspur
2018 - 2022: Brighton & Hove Albion
2016 - 2018: LOSC Lille
2016 - 2018: LOSC Lille B