Álex Baena
30
4
5

Álex Baena

LM 120
LW 120

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 20/07/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 44 - Chẵn 04

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
95

RB
102

CB
95

LB
102

LWB
105

RWB
105

CDM
103

LM
117

CM
114

RM
117

CAM
117

CF
116

LW
117

RW
117

ST
112

Tốc độ
120
Sút
115
Chuyền bóng
122
Rê bóng
119
Phòng thủ
90
Thể chất
110
Tốc độ 119
Tăng tốc 122
Dứt điểm 114
Lực sút 121
Sút xa 118
Chọn vị trí 122
Vô lê 109
Penalty 100
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 126
Chuyền dài 119
Đá phạt 119
Sút xoáy 123
Rê bóng 120
Giữ bóng 118
Khéo léo 122
Thăng bằng 120
Phản ứng 121
Kèm người 88
Lấy bóng 93
Cắt bóng 88
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 104
Thể lực 119
Quyết đoán 117
Nhảy 103
Bình tĩnh 122
TM đổ người 22
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3395
Thể lực 119
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Tạt bóng 126
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 114
Chuyền dài 119
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 124
Phản ứng 121
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Khéo léo 122
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Tạt bóng 126
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 114
Sút xa 118
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 124
Phản ứng 121
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Álex Baena

Sự nghiệp CLB
2025: Atlético de Madrid
2022 - 2025: Villarreal CF
2022 - 2023: Villarreal CF B
2021 - 2022: Girona FC (Cho mượn)
2019 - 2021: Villarreal CF
2019 - 2020: Villarreal CF B
2018 - 2020: Villarreal C