Álex Baena
22
4
5

Álex Baena

LW 104
CAM 104

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 20/07/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
78

RB
85

CB
78

LB
85

LWB
89

RWB
89

CDM
87

LM
101

CM
98

RM
101

CAM
101

CF
100

LW
101

RW
101

ST
96

Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
71
Thể chất
95
Tốc độ 104
Tăng tốc 106
Dứt điểm 95
Lực sút 105
Sút xa 102
Chọn vị trí 104
Vô lê 94
Penalty 85
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 110
Chuyền dài 105
Đá phạt 103
Sút xoáy 108
Rê bóng 104
Giữ bóng 104
Khéo léo 106
Thăng bằng 106
Phản ứng 104
Kèm người 68
Lấy bóng 75
Cắt bóng 70
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 91
Thể lực 106
Quyết đoán 96
Nhảy 88
Bình tĩnh 104
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2882
Tăng tốc 106
Tốc độ 107
Khéo léo 106
Rê bóng 107
Giữ bóng 104
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 95
Sút xa 102
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 109
Phản ứng 104
Tăng tốc 106
Tốc độ 107
Khéo léo 106
Rê bóng 107
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 95
Chuyền dài 105
Sút xa 102
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 109
Phản ứng 104
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Álex Baena

Sự nghiệp CLB
2025: Atlético de Madrid
2022 - 2025: Villarreal CF
2022 - 2023: Villarreal CF B
2021 - 2022: Girona FC (Cho mượn)
2019 - 2021: Villarreal CF
2019 - 2020: Villarreal CF B
2018 - 2020: Villarreal C