A. Doughty
25
5
3

Alfie Doughty

LM 110

45

Danh tiếng: Bình thường
Luton Town

Ngày sinh: 21/12/1999

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 11 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
95

RB
99

CB
95

LB
99

LWB
101

RWB
101

CDM
99

LM
107

CM
104

RM
107

CAM
105

CF
104

LW
106

RW
106

ST
101

Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
95
Thể chất
103
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 93
Lực sút 112
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Vô lê 89
Penalty 83
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 118
Chuyền dài 106
Đá phạt 112
Sút xoáy 115
Rê bóng 112
Giữ bóng 108
Khéo léo 110
Thăng bằng 100
Phản ứng 110
Kèm người 90
Lấy bóng 110
Cắt bóng 81
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 98
Thể lực 114
Quyết đoán 105
Nhảy 105
Bình tĩnh 112
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3125
Thể lực 114
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Rê bóng 112
Giữ bóng 108
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 93
Chuyền dài 106
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 113
Phản ứng 110
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của A. Doughty

Sự nghiệp CLB
2022: Luton Town
2022 - 2022: Stoke City
2022 - 2022: Cardiff City (Cho mượn)
2021 - 2022: Stoke City
2019 - 2021: Charlton Athletic
2019 - 2019: Bromley (Cho mượn)
2018 - 2019: Charlton Athletic