A. Doughty
6
5
3

Alfie Doughty

LB 67
LM 67

14

Danh tiếng: Bình thường
Millwall

Ngày sinh: 21/12/1999

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 68kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
60

RB
64

CB
60

LB
64

LWB
64

RWB
64

CDM
61

LM
64

CM
62

RM
64

CAM
62

CF
61

LW
62

RW
62

ST
58

Tốc độ
75
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ 75
Tăng tốc 77
Dứt điểm 51
Lực sút 57
Sút xa 56
Chọn vị trí 63
Vô lê 45
Penalty 53
Chuyền ngắn 66
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 72
Chuyền dài 65
Đá phạt 65
Sút xoáy 74
Rê bóng 67
Giữ bóng 66
Khéo léo 64
Thăng bằng 55
Phản ứng 66
Kèm người 63
Lấy bóng 65
Cắt bóng 63
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 60
Thể lực 75
Quyết đoán 60
Nhảy 72
Bình tĩnh 64
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 1907
Thể lực 75
Tăng tốc 77
Tốc độ 78
Xoạc bóng 63
Giữ bóng 66
Kèm người 63
Lấy bóng 65
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 66
Đánh đầu 60
Cắt bóng 63
Phản ứng 66
Thể lực 75
Tăng tốc 77
Tốc độ 78
Rê bóng 68
Giữ bóng 66
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 66
Dứt điểm 51
Chuyền dài 65
Chọn vị trí 63
Tầm nhìn 67
Phản ứng 66
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của A. Doughty

Sự nghiệp CLB
2025: Millwall
2022 - 2025: Luton Town
2022 - 2022: Stoke City
2022 - 2022: Cardiff City (Cho mượn)
2021 - 2022: Stoke City
2019 - 2021: Charlton Athletic
2019 - 2019: Bromley (Cho mượn)
2018 - 2019: Charlton Athletic