A. Gordon
21
3
5

Anthony Gordon

LM 102
RM 102

10

Danh tiếng: Bình thường
Newcastle United

Ngày sinh: 24/02/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

182cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
76

RB
82

CB
76

LB
82

LWB
85

RWB
85

CDM
82

LM
99

CM
94

RM
99

CAM
98

CF
98

LW
99

RW
99

ST
95

Tốc độ
108
Sút
97
Chuyền bóng
98
Rê bóng
106
Phòng thủ
69
Thể chất
93
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 97
Lực sút 101
Sút xa 101
Chọn vị trí 98
Vô lê 76
Penalty 94
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 99
Chuyền dài 94
Đá phạt 95
Sút xoáy 102
Rê bóng 108
Giữ bóng 108
Khéo léo 108
Thăng bằng 98
Phản ứng 93
Kèm người 68
Lấy bóng 72
Cắt bóng 64
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 90
Thể lực 102
Quyết đoán 94
Nhảy 87
Bình tĩnh 95
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 25
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2816
Thể lực 102
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 97
Chuyền dài 94
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 102
Phản ứng 93
Thể lực 102
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 97
Chuyền dài 94
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 102
Phản ứng 93
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của A. Gordon

Sự nghiệp CLB
2023: Newcastle United
2021 - 2023: Everton
2021 - 2021: Preston North End (Cho mượn)
2017 - 2021: Everton