A. Gordon
20
3
5

Anthony Gordon

LW 98
RW 98

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Newcastle United

Ngày sinh: 24/02/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 43 - Chẵn 03

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
74

RB
81

CB
74

LB
81

LWB
83

RWB
83

CDM
79

LM
95

CM
89

RM
95

CAM
93

CF
94

LW
95

RW
95

ST
91

Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
69
Thể chất
88
Tốc độ 106
Tăng tốc 104
Dứt điểm 97
Lực sút 94
Sút xa 92
Chọn vị trí 97
Vô lê 90
Penalty 87
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 97
Chuyền dài 83
Đá phạt 90
Sút xoáy 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Khéo léo 94
Thăng bằng 88
Phản ứng 98
Kèm người 68
Lấy bóng 74
Cắt bóng 60
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 79
Thể lực 102
Quyết đoán 96
Nhảy 91
Bình tĩnh 97
TM đổ người 29
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 37
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 2774
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Khéo léo 94
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 97
Sút xa 92
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 97
Phản ứng 98
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Khéo léo 94
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 97
Sút xa 92
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 97
Phản ứng 98
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của A. Gordon

Sự nghiệp CLB
2023: Newcastle United
2021 - 2023: Everton
2021 - 2021: Preston North End (Cho mượn)
2017 - 2021: Everton