A. Semenyo
31
5
5

Antoine Semenyo

RW 123
LW 123
ST 122

42

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester City

Ngày sinh: 07/01/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
85

RB
92

CB
85

LB
92

LWB
96

RWB
96

CDM
92

LM
118

CM
109

RM
118

CAM
118

CF
120

LW
120

RW
120

ST
119

Tốc độ
125
Sút
122
Chuyền bóng
115
Rê bóng
124
Phòng thủ
68
Thể chất
119
Tốc độ 125
Tăng tốc 125
Dứt điểm 125
Lực sút 124
Sút xa 120
Chọn vị trí 124
Vô lê 114
Penalty 103
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 119
Chuyền dài 97
Đá phạt 109
Sút xoáy 123
Rê bóng 125
Giữ bóng 124
Khéo léo 125
Thăng bằng 124
Phản ứng 124
Kèm người 64
Lấy bóng 63
Cắt bóng 61
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 118
Thể lực 121
Quyết đoán 121
Nhảy 120
Bình tĩnh 123
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3347
Tăng tốc 125
Tốc độ 128
Khéo léo 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 125
Sút xa 120
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 117
Phản ứng 124
Tăng tốc 125
Tốc độ 128
Khéo léo 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 125
Sút xa 120
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 117
Phản ứng 124
Sức mạnh 118
Tăng tốc 125
Tốc độ 128
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 125
Lực sút 124
Đánh đầu 115
Sút xa 120
Vô lê 114
Chọn vị trí 124
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của A. Semenyo

Sự nghiệp CLB
2026: Manchester City
2023 - 2026: AFC Bournemouth
2020 - 2023: Bristol City
2020 - 2020: Sunderland (Cho mượn)
2019 - 2020: Bristol City
2018 - 2019: Newport County (Cho mượn)
2018 - 2018: Bristol City
2018 - 2018: Bath City (Cho mượn)
2017 - 2017: Bristol City