A. Semenyo
29
5
5

Antoine Semenyo

RW 119
LW 119

24

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester City

Ngày sinh: 07/01/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 41 - Chẵn 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
88

RB
93

CB
88

LB
93

LWB
96

RWB
96

CDM
92

LM
115

CM
107

RM
115

CAM
114

CF
116

LW
116

RW
116

ST
116

Tốc độ
121
Sút
117
Chuyền bóng
112
Rê bóng
121
Phòng thủ
74
Thể chất
117
Tốc độ 121
Tăng tốc 122
Dứt điểm 120
Lực sút 122
Sút xa 116
Chọn vị trí 121
Vô lê 107
Penalty 95
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 118
Chuyền dài 95
Đá phạt 101
Sút xoáy 119
Rê bóng 124
Giữ bóng 119
Khéo léo 121
Thăng bằng 122
Phản ứng 120
Kèm người 73
Lấy bóng 71
Cắt bóng 66
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 116
Thể lực 117
Quyết đoán 120
Nhảy 117
Bình tĩnh 117
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 27
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3303
Tăng tốc 122
Tốc độ 124
Khéo léo 121
Rê bóng 124
Giữ bóng 119
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 120
Sút xa 116
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 114
Phản ứng 120
Tăng tốc 122
Tốc độ 124
Khéo léo 121
Rê bóng 124
Giữ bóng 119
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 120
Sút xa 116
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 114
Phản ứng 120
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của A. Semenyo

Sự nghiệp CLB
2026: Manchester City
2023 - 2026: AFC Bournemouth
2020 - 2023: Bristol City
2020 - 2020: Sunderland (Cho mượn)
2019 - 2020: Bristol City
2018 - 2019: Newport County (Cho mượn)
2018 - 2018: Bristol City
2018 - 2018: Bath City (Cho mượn)
2017 - 2017: Bristol City