A. Güler
18
5
3

Arda Güler

RM 96
CAM 97

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 25/02/2005

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
69

RB
78

CB
69

LB
78

LWB
81

RWB
81

CDM
80

LM
92

CM
91

RM
92

CAM
93

CF
91

LW
92

RW
92

ST
86

Tốc độ
86
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ 85
Tăng tốc 89
Dứt điểm 92
Lực sút 94
Sút xa 97
Chọn vị trí 95
Vô lê 87
Penalty 88
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 97
Chuyền dài 97
Đá phạt 93
Sút xoáy 100
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Khéo léo 97
Thăng bằng 100
Phản ứng 92
Kèm người 71
Lấy bóng 75
Cắt bóng 73
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 63
Thể lực 87
Quyết đoán 62
Nhảy 70
Bình tĩnh 93
TM đổ người 36
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 34
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 2691
Thể lực 87
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 92
Chuyền dài 97
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 99
Phản ứng 92
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Khéo léo 97
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 92
Chuyền dài 97
Sút xa 97
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 99
Phản ứng 92
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của A. Güler

Sự nghiệp CLB
2023: Real Madrid
2020 - 2023: Fenerbahçe