A. Güler
19
5
3

Arda Güler

RW 98
CAM 98

15

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 25/02/2005

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
69

RB
76

CB
69

LB
76

LWB
79

RWB
79

CDM
78

LM
94

CM
91

RM
94

CAM
95

CF
94

LW
95

RW
95

ST
91

Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
86
Tốc độ 95
Tăng tốc 98
Dứt điểm 91
Lực sút 95
Sút xa 99
Chọn vị trí 96
Vô lê 90
Penalty 91
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 98
Chuyền dài 99
Đá phạt 94
Sút xoáy 103
Rê bóng 101
Giữ bóng 102
Khéo léo 102
Thăng bằng 98
Phản ứng 98
Kèm người 61
Lấy bóng 62
Cắt bóng 60
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 86
Thể lực 92
Quyết đoán 79
Nhảy 86
Bình tĩnh 101
TM đổ người 20
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2703
Tăng tốc 98
Tốc độ 99
Khéo léo 102
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 91
Sút xa 99
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 98
Phản ứng 98
Tăng tốc 98
Tốc độ 99
Khéo léo 102
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 91
Chuyền dài 99
Sút xa 99
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 98
Phản ứng 98
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của A. Güler

Sự nghiệp CLB
2023: Real Madrid
2020 - 2023: Fenerbahçe