B. Mustafazada
21
3
5

Bahlul Mustafazada

CB 102

13

Danh tiếng: Bình thường
Qarabağ FK

Ngày sinh: 07/02/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
99

RB
95

CB
99

LB
95

LWB
93

RWB
93

CDM
97

LM
85

CM
89

RM
85

CAM
84

CF
82

LW
82

RW
82

ST
83

Tốc độ
97
Sút
69
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ 98
Tăng tốc 97
Dứt điểm 70
Lực sút 77
Sút xa 60
Chọn vị trí 75
Vô lê 68
Penalty 62
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 68
Chuyền dài 100
Đá phạt 59
Sút xoáy 69
Rê bóng 84
Giữ bóng 94
Khéo léo 86
Thăng bằng 88
Phản ứng 101
Kèm người 104
Lấy bóng 103
Cắt bóng 104
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 104
Thể lực 101
Quyết đoán 92
Nhảy 105
Bình tĩnh 102
TM đổ người 13
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 13
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2624
Sức mạnh 104
Tốc độ 100
Nhảy 105
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 94
Kèm người 104
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 106
Đánh đầu 102
Cắt bóng 104
Phản ứng 101
Quyết đoán 92

Các mùa giải khác của B. Mustafazada

Sự nghiệp CLB
2021: Qarabağ FK
2019 - 2021: -
2018 - 2019: Gabala FK
2017 - 2018: Sumqayıt FK (Cho mượn)
2016 - 2016: Gabala FK