B. Mustafazada
5
3
5

Bahlul Mustafazada

CB 60
CDM 59
RB 57

13

Danh tiếng: Bình thường
Qarabağ FK

Ngày sinh: 07/02/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
57

RB
54

CB
57

LB
54

LWB
53

RWB
53

CDM
56

LM
44

CM
48

RM
44

CAM
43

CF
41

LW
41

RW
41

ST
41

Tốc độ
58
Sút
25
Chuyền bóng
44
Rê bóng
51
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ 59
Tăng tốc 57
Dứt điểm 21
Lực sút 35
Sút xa 23
Chọn vị trí 30
Vô lê 28
Penalty 32
Chuyền ngắn 64
Tầm nhìn 29
Tạt bóng 27
Chuyền dài 59
Đá phạt 20
Sút xoáy 29
Rê bóng 50
Giữ bóng 55
Khéo léo 49
Thăng bằng 46
Phản ứng 61
Kèm người 64
Lấy bóng 61
Cắt bóng 63
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 67
Thể lực 59
Quyết đoán 45
Nhảy 67
Bình tĩnh 63
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 1440
Sức mạnh 67
Tốc độ 61
Nhảy 67
Xoạc bóng 59
Giữ bóng 55
Kèm người 64
Lấy bóng 61
Chuyền ngắn 64
Đánh đầu 60
Cắt bóng 63
Phản ứng 61
Quyết đoán 45
Sức mạnh 67
Thể lực 59
Xoạc bóng 59
Giữ bóng 55
Kèm người 64
Lấy bóng 61
Chuyền ngắn 64
Chuyền dài 59
Cắt bóng 63
Tầm nhìn 29
Phản ứng 61
Quyết đoán 45
Thể lực 59
Tăng tốc 57
Tốc độ 61
Xoạc bóng 59
Giữ bóng 55
Kèm người 64
Lấy bóng 61
Tạt bóng 27
Chuyền ngắn 64
Đánh đầu 60
Cắt bóng 63
Phản ứng 61

Các mùa giải khác của B. Mustafazada

Sự nghiệp CLB
2021: Qarabağ FK
2019 - 2021: -
2018 - 2019: Gabala FK
2017 - 2018: Sumqayıt FK (Cho mượn)
2016 - 2016: Gabala FK