D. Vlahović
22
5
3

Dušan Vlahović

ST 104

18

Danh tiếng: Nổi tiếng
Juventus

Ngày sinh: 28/01/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 32 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
65

RB
69

CB
65

LB
69

LWB
73

RWB
73

CDM
70

LM
95

CM
87

RM
95

CAM
95

CF
98

LW
96

RW
96

ST
101

Tốc độ
101
Sút
106
Chuyền bóng
89
Rê bóng
101
Phòng thủ
49
Thể chất
100
Tốc độ 104
Tăng tốc 99
Dứt điểm 110
Lực sút 104
Sút xa 102
Chọn vị trí 107
Vô lê 103
Penalty 106
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 82
Chuyền dài 83
Đá phạt 84
Sút xoáy 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 100
Khéo léo 93
Thăng bằng 105
Phản ứng 104
Kèm người 44
Lấy bóng 50
Cắt bóng 33
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 107
Thể lực 102
Quyết đoán 83
Nhảy 97
Bình tĩnh 105
TM đổ người 11
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 12
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2713
Sức mạnh 107
Tăng tốc 99
Tốc độ 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 110
Lực sút 104
Đánh đầu 100
Sút xa 102
Vô lê 103
Chọn vị trí 107
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của D. Vlahović

Sự nghiệp CLB
2022: Juventus
2018 - 2022: Fiorentina
2016 - 2016: Partizan Belgrade