D. Vlahović
23
5
4

Dušan Vlahović

ST 106

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Juventus

Ngày sinh: 28/01/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
68

RB
71

CB
68

LB
71

LWB
74

RWB
74

CDM
73

LM
96

CM
90

RM
96

CAM
98

CF
101

LW
98

RW
98

ST
103

Tốc độ
102
Sút
107
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
51
Thể chất
103
Tốc độ 104
Tăng tốc 101
Dứt điểm 109
Lực sút 107
Sút xa 104
Chọn vị trí 111
Vô lê 104
Penalty 109
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 80
Chuyền dài 85
Đá phạt 109
Sút xoáy 109
Rê bóng 101
Giữ bóng 106
Khéo léo 96
Thăng bằng 106
Phản ứng 107
Kèm người 44
Lấy bóng 52
Cắt bóng 37
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 110
Thể lực 103
Quyết đoán 88
Nhảy 102
Bình tĩnh 107
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2816
Sức mạnh 110
Tăng tốc 101
Tốc độ 105
Rê bóng 105
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 109
Lực sút 107
Đánh đầu 107
Sút xa 104
Vô lê 104
Chọn vị trí 111
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của D. Vlahović

Sự nghiệp CLB
2022: Juventus
2018 - 2022: Fiorentina
2016 - 2016: Partizan Belgrade