E. Palacios
20
4
5

Exequiel Palacios

CM 100
CDM 99
CAM 99

14

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 05/10/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 15-45

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
92

RB
94

CB
92

LB
94

LWB
95

RWB
95

CDM
96

LM
95

CM
97

RM
95

CAM
96

CF
95

LW
94

RW
94

ST
92

Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ 95
Tăng tốc 98
Dứt điểm 92
Lực sút 99
Sút xa 95
Chọn vị trí 97
Vô lê 83
Penalty 82
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 87
Chuyền dài 99
Đá phạt 73
Sút xoáy 86
Rê bóng 98
Giữ bóng 106
Khéo léo 102
Thăng bằng 102
Phản ứng 97
Kèm người 93
Lấy bóng 94
Cắt bóng 98
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 89
Thể lực 107
Quyết đoán 96
Nhảy 93
Bình tĩnh 101
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 13
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2815
Thể lực 107
Rê bóng 103
Giữ bóng 106
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 92
Chuyền dài 99
Sút xa 95
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Sức mạnh 89
Thể lực 107
Xoạc bóng 100
Giữ bóng 106
Kèm người 93
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 106
Chuyền dài 99
Cắt bóng 98
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Quyết đoán 96
Tăng tốc 98
Tốc độ 99
Khéo léo 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 92
Chuyền dài 99
Sút xa 95
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của E. Palacios

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2015 - 2019: River Plate