E. Palacios
17
4
5

Exequiel Palacios

CM 92
RM 90
CAM 91

25

Danh tiếng: Bình thường
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 05/10/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
84

RB
86

CB
84

LB
86

LWB
86

RWB
86

CDM
87

LM
87

CM
89

RM
87

CAM
88

CF
87

LW
86

RW
86

ST
85

Tốc độ
87
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ 87
Tăng tốc 89
Dứt điểm 84
Lực sút 90
Sút xa 89
Chọn vị trí 91
Vô lê 76
Penalty 75
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 78
Chuyền dài 92
Đá phạt 67
Sút xoáy 75
Rê bóng 90
Giữ bóng 95
Khéo léo 92
Thăng bằng 93
Phản ứng 92
Kèm người 83
Lấy bóng 85
Cắt bóng 88
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 83
Thể lực 100
Quyết đoán 90
Nhảy 85
Bình tĩnh 96
TM đổ người 11
TM bắt bóng 7
TM phát bóng 10
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2572
Thể lực 100
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 84
Chuyền dài 92
Sút xa 89
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 88
Phản ứng 92
Thể lực 100
Tăng tốc 89
Tốc độ 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Tạt bóng 78
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 84
Chuyền dài 92
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 88
Phản ứng 92
Tăng tốc 89
Tốc độ 90
Khéo léo 92
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 84
Chuyền dài 92
Sút xa 89
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 88
Phản ứng 92
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của E. Palacios

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2015 - 2019: River Plate