F. Beckenbauer
43
5
5

Franz Beckenbauer

CB 126

5

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 11/09/1945

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
46

SW
123

RB
123

CB
123

LB
123

LWB
123

RWB
123

CDM
123

LM
122

CM
123

RM
122

CAM
122

CF
121

LW
121

RW
121

ST
120

Tốc độ
127
Sút
120
Chuyền bóng
126
Rê bóng
126
Phòng thủ
126
Thể chất
123
Tốc độ 127
Tăng tốc 128
Dứt điểm 116
Lực sút 128
Sút xa 128
Chọn vị trí 118
Vô lê 114
Penalty 111
Chuyền ngắn 128
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 119
Chuyền dài 132
Đá phạt 127
Sút xoáy 129
Rê bóng 128
Giữ bóng 125
Khéo léo 124
Thăng bằng 124
Phản ứng 126
Kèm người 127
Lấy bóng 124
Cắt bóng 130
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 129
Sức mạnh 122
Thể lực 126
Quyết đoán 121
Nhảy 131
Bình tĩnh 134
TM đổ người 39
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 43
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3832
Sức mạnh 122
Tốc độ 130
Nhảy 131
Xoạc bóng 129
Giữ bóng 125
Kèm người 127
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 128
Đánh đầu 126
Cắt bóng 130
Phản ứng 126
Quyết đoán 121
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Giúp cầu thủ tạo ra những đường chọc khe bóng mạnh, tốc độ bay nhanh và độ ổn định cao, kết nối chính xác với các cầu thủ tấn công di chuyển dọc hành lang cánh.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Beckenbauer

Sự nghiệp CLB
1983 - 1983: New York Cosmos
1980 - 1982: Hamburger SV
1977 - 1980: New York Cosmos
1964 - 1977: Bayern München