Fresneda
20
3
5

Fresneda

RB 100

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
Sporting CP

Ngày sinh: 20/09/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
94

RB
97

CB
94

LB
97

LWB
97

RWB
97

CDM
96

LM
95

CM
94

RM
95

CAM
93

CF
91

LW
94

RW
94

ST
87

Tốc độ
104
Sút
78
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ 105
Tăng tốc 104
Dứt điểm 80
Lực sút 78
Sút xa 74
Chọn vị trí 90
Vô lê 73
Penalty 72
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 102
Chuyền dài 96
Đá phạt 71
Sút xoáy 95
Rê bóng 100
Giữ bóng 102
Khéo léo 105
Thăng bằng 97
Phản ứng 101
Kèm người 99
Lấy bóng 104
Cắt bóng 96
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 94
Thể lực 106
Quyết đoán 95
Nhảy 96
Bình tĩnh 98
TM đổ người 21
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2793
Thể lực 106
Tăng tốc 104
Tốc độ 107
Xoạc bóng 97
Giữ bóng 102
Kèm người 99
Lấy bóng 104
Tạt bóng 102
Chuyền ngắn 100
Đánh đầu 85
Cắt bóng 96
Phản ứng 101
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Fresneda

Sự nghiệp CLB
2024 - 2024: Sporting CP U-23
2023: Sporting CP
2022 - 2023: Real Valladolid
2021 - 2022: Real Valladolid B