Fresneda
5
4
5

Fresneda

RB 66
RM 63
LB 66

22

Danh tiếng: Bình thường
Sporting CP

Ngày sinh: 20/09/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

181cm 79kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
13

SW
61

RB
63

CB
61

LB
63

LWB
64

RWB
64

CDM
61

LM
60

CM
57

RM
60

CAM
58

CF
57

LW
59

RW
59

ST
55

Tốc độ
72
Sút
48
Chuyền bóng
55
Rê bóng
68
Phòng thủ
66
Thể chất
64
Tốc độ 73
Tăng tốc 72
Dứt điểm 53
Lực sút 41
Sút xa 45
Chọn vị trí 54
Vô lê 46
Penalty 39
Chuyền ngắn 64
Tầm nhìn 50
Tạt bóng 60
Chuyền dài 50
Đá phạt 29
Sút xoáy 47
Rê bóng 69
Giữ bóng 71
Khéo léo 66
Thăng bằng 68
Phản ứng 62
Kèm người 67
Lấy bóng 70
Cắt bóng 65
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 62
Thể lực 74
Quyết đoán 58
Nhảy 69
Bình tĩnh 56
TM đổ người 15
TM bắt bóng 7
TM phát bóng 13
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 1757
Thể lực 74
Tăng tốc 72
Tốc độ 75
Xoạc bóng 66
Giữ bóng 71
Kèm người 67
Lấy bóng 70
Tạt bóng 60
Chuyền ngắn 64
Đánh đầu 56
Cắt bóng 65
Phản ứng 62
Thể lực 74
Tăng tốc 72
Tốc độ 75
Rê bóng 71
Giữ bóng 71
Tạt bóng 60
Chuyền ngắn 64
Dứt điểm 53
Chuyền dài 50
Chọn vị trí 54
Tầm nhìn 50
Phản ứng 62
Thể lực 74
Tăng tốc 72
Tốc độ 75
Xoạc bóng 66
Giữ bóng 71
Kèm người 67
Lấy bóng 70
Tạt bóng 60
Chuyền ngắn 64
Đánh đầu 56
Cắt bóng 65
Phản ứng 62

Các mùa giải khác của Fresneda

Sự nghiệp CLB
2024 - 2024: Sporting CP U-23
2023: Sporting CP
2022 - 2023: Real Valladolid
2021 - 2022: Real Valladolid B