Guridi
23
5
3

Guridi

CAM 107
CM 107

18

Danh tiếng: Bình thường
Deportivo Alavés

Ngày sinh: 28/02/1995

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 02 - 32

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
93

RB
96

CB
93

LB
96

LWB
97

RWB
97

CDM
97

LM
103

CM
104

RM
103

CAM
104

CF
102

LW
102

RW
102

ST
100

Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ 97
Tăng tốc 103
Dứt điểm 99
Lực sút 98
Sút xa 101
Chọn vị trí 109
Vô lê 97
Penalty 87
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 99
Chuyền dài 107
Đá phạt 93
Sút xoáy 101
Rê bóng 109
Giữ bóng 109
Khéo léo 107
Thăng bằng 105
Phản ứng 107
Kèm người 76
Lấy bóng 104
Cắt bóng 96
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 93
Thể lực 109
Quyết đoán 91
Nhảy 98
Bình tĩnh 107
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3015
Tăng tốc 103
Tốc độ 102
Khéo léo 107
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 99
Chuyền dài 107
Sút xa 101
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 109
Phản ứng 107
Thể lực 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 99
Chuyền dài 107
Sút xa 101
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 109
Phản ứng 107

Các mùa giải khác của Guridi

Sự nghiệp CLB
2022: Deportivo Alavés
2020 - 2022: Real Sociedad
2019 - 2020: CD Mirandés (Cho mượn)
2018 - 2019: Real Sociedad B
2018 - 2019: Real Sociedad
2017 - 2017: Real Sociedad
2014 - 2017: Real Sociedad B