Guridi
5
5
3

Guridi

CAM 68
CM 68
CDM 63

18

Danh tiếng: Bình thường
Deportivo Alavés

Ngày sinh: 28/02/1995

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
56

RB
58

CB
56

LB
58

LWB
59

RWB
59

CDM
60

LM
62

CM
65

RM
62

CAM
65

CF
63

LW
63

RW
63

ST
61

Tốc độ
56
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
60
Thể chất
51
Tốc độ 56
Tăng tốc 57
Dứt điểm 67
Lực sút 61
Sút xa 65
Chọn vị trí 67
Vô lê 47
Penalty 52
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 58
Chuyền dài 70
Đá phạt 51
Sút xoáy 58
Rê bóng 72
Giữ bóng 70
Khéo léo 64
Thăng bằng 71
Phản ứng 67
Kèm người 55
Lấy bóng 67
Cắt bóng 66
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 53
Thể lực 54
Quyết đoán 45
Nhảy 59
Bình tĩnh 64
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 11
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 1825
Tăng tốc 57
Tốc độ 59
Khéo léo 64
Rê bóng 73
Giữ bóng 70
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 67
Chuyền dài 70
Sút xa 65
Chọn vị trí 67
Tầm nhìn 67
Phản ứng 67
Thể lực 54
Rê bóng 73
Giữ bóng 70
Lấy bóng 67
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 67
Chuyền dài 70
Sút xa 65
Cắt bóng 66
Chọn vị trí 67
Tầm nhìn 67
Phản ứng 67
Sức mạnh 53
Thể lực 54
Xoạc bóng 54
Giữ bóng 70
Kèm người 55
Lấy bóng 67
Chuyền ngắn 72
Chuyền dài 70
Cắt bóng 66
Tầm nhìn 67
Phản ứng 67
Quyết đoán 45
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Guridi

Sự nghiệp CLB
2022: Deportivo Alavés
2020 - 2022: Real Sociedad
2019 - 2020: CD Mirandés (Cho mượn)
2018 - 2019: Real Sociedad B
2018 - 2019: Real Sociedad
2017 - 2017: Real Sociedad
2014 - 2017: Real Sociedad B