Lúcio
29
3
5

Lúcio

CB 117

6

Danh tiếng: Siêu Sao
26 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 08/05/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 84kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
114

RB
110

CB
114

LB
110

LWB
109

RWB
109

CDM
111

LM
103

CM
105

RM
103

CAM
103

CF
103

LW
101

RW
101

ST
104

Tốc độ
115
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ 116
Tăng tốc 115
Dứt điểm 92
Lực sút 115
Sút xa 104
Chọn vị trí 100
Vô lê 93
Penalty 84
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 88
Chuyền dài 113
Đá phạt 95
Sút xoáy 92
Rê bóng 108
Giữ bóng 112
Khéo léo 107
Thăng bằng 117
Phản ứng 110
Kèm người 121
Lấy bóng 116
Cắt bóng 121
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 122
Thể lực 114
Quyết đoán 116
Nhảy 118
Bình tĩnh 112
TM đổ người 17
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 16
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3245
Sức mạnh 122
Tốc độ 118
Nhảy 118
Xoạc bóng 119
Giữ bóng 112
Kèm người 121
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 112
Đánh đầu 119
Cắt bóng 121
Phản ứng 110
Quyết đoán 116
Siêu đánh chặn
Siêu đánh chặn Duy trì khoảng cách với đối thủ để chặn các tình huống đột phá bằng rê bóng.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Lúcio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Brasiliense
2018 - 2018: Gama
2015 - 2016: FC Goa
2014 - 2015: Palmeiras
2013 - 2013: São Paulo
2012 - 2012: Juventus
2009 - 2012: Lombardia FC
2004 - 2009: FC Bayern München
2001 - 2004: Bayer 04 Leverkusen
1997 - 2000: Internacional
1997 - 1997: Guará