Ó. Trejo
23
4
5

Óscar Trejo

CAM 106

8

Danh tiếng: Bình thường
Rayo Vallecano

Ngày sinh: 26/04/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 79kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 04 - 24

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
82

RB
88

CB
82

LB
88

LWB
91

RWB
91

CDM
90

LM
102

CM
100

RM
102

CAM
103

CF
101

LW
102

RW
102

ST
96

Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
78
Thể chất
91
Tốc độ 103
Tăng tốc 99
Dứt điểm 90
Lực sút 99
Sút xa 97
Chọn vị trí 108
Vô lê 95
Penalty 110
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 108
Chuyền dài 104
Đá phạt 95
Sút xoáy 102
Rê bóng 111
Giữ bóng 105
Khéo léo 113
Thăng bằng 103
Phản ứng 108
Kèm người 85
Lấy bóng 73
Cắt bóng 77
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 84
Thể lực 101
Quyết đoán 98
Nhảy 92
Bình tĩnh 105
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2929
Tăng tốc 99
Tốc độ 104
Khéo léo 113
Rê bóng 111
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 90
Chuyền dài 104
Sút xa 97
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 111
Phản ứng 108
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Ó. Trejo

Sự nghiệp CLB
2017: Rayo Vallecano
2014 - 2015: Toulouse FC II
2013 - 2017: Toulouse FC
2011 - 2013: Real Sporting de Gijón
2010 - 2011: Rayo Vallecano (Cho mượn)
2010 - 2010: RCD Mallorca
2009 - 2010: Elche CF (Cho mượn)
2007 - 2009: RCD Mallorca
2005 - 2006: Boca Juniors