Ó. Trejo
10
4
5

Óscar Trejo

CM 76
CAM 77
LM 76

8

Danh tiếng: Bình thường
Rayo Vallecano

Ngày sinh: 26/04/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
66

RB
68

CB
66

LB
68

LWB
70

RWB
70

CDM
70

LM
73

CM
73

RM
73

CAM
74

CF
73

LW
73

RW
73

ST
71

Tốc độ
71
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
67
Thể chất
75
Tốc độ 74
Tăng tốc 69
Dứt điểm 74
Lực sút 74
Sút xa 70
Chọn vị trí 75
Vô lê 74
Penalty 74
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 74
Chuyền dài 72
Đá phạt 71
Sút xoáy 75
Rê bóng 81
Giữ bóng 80
Khéo léo 85
Thăng bằng 77
Phản ứng 77
Kèm người 68
Lấy bóng 68
Cắt bóng 70
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 73
Thể lực 86
Quyết đoán 72
Nhảy 66
Bình tĩnh 75
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 16
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2237
Thể lực 86
Rê bóng 83
Giữ bóng 80
Lấy bóng 68
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 74
Chuyền dài 72
Sút xa 70
Cắt bóng 70
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 80
Phản ứng 77
Tăng tốc 69
Tốc độ 74
Khéo léo 85
Rê bóng 83
Giữ bóng 80
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 74
Chuyền dài 72
Sút xa 70
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 80
Phản ứng 77
Thể lực 86
Tăng tốc 69
Tốc độ 74
Rê bóng 83
Giữ bóng 80
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 74
Chuyền dài 72
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 80
Phản ứng 77
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của Ó. Trejo

Sự nghiệp CLB
2017: Rayo Vallecano
2014 - 2015: Toulouse FC II
2013 - 2017: Toulouse FC
2011 - 2013: Real Sporting de Gijón
2010 - 2011: Rayo Vallecano (Cho mượn)
2010 - 2010: RCD Mallorca
2009 - 2010: Elche CF (Cho mượn)
2007 - 2009: RCD Mallorca
2005 - 2006: Boca Juniors