O. Dembélé
31
5
5

Ousmane Dembélé

ST 123
RW 123

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 15/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
88

RB
96

CB
88

LB
96

LWB
100

RWB
100

CDM
97

LM
120

CM
113

RM
120

CAM
120

CF
120

LW
120

RW
120

ST
120

Tốc độ
127
Sút
124
Chuyền bóng
121
Rê bóng
123
Phòng thủ
77
Thể chất
109
Tốc độ 127
Tăng tốc 127
Dứt điểm 126
Lực sút 128
Sút xa 119
Chọn vị trí 125
Vô lê 123
Penalty 115
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 120
Chuyền dài 118
Đá phạt 111
Sút xoáy 125
Rê bóng 125
Giữ bóng 121
Khéo léo 127
Thăng bằng 116
Phản ứng 124
Kèm người 77
Lấy bóng 73
Cắt bóng 70
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 109
Thể lực 118
Quyết đoán 103
Nhảy 104
Bình tĩnh 122
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3401
Sức mạnh 109
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 126
Lực sút 128
Đánh đầu 114
Sút xa 119
Vô lê 123
Chọn vị trí 125
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Khéo léo 127
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Tạt bóng 120
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 126
Sút xa 119
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 122
Phản ứng 124
Ảo thuật gia
Ảo thuật gia Sử dụng các kỹ năng cá nhân đa dạng để đánh lừa đối phương.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của O. Dembélé

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2017 - 2023: FC Barcelona
2016 - 2017: Borussia Dortmund
2015 - 2016: Stade Rennais FC
2014 - 2016: Stade Rennais 2