Rodinei
24
3
5

Rodinei

RB 109

23

Danh tiếng: Bình thường
Olympiacos

Ngày sinh: 29/01/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 70kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
103

RB
106

CB
103

LB
106

LWB
106

RWB
106

CDM
105

LM
105

CM
103

RM
105

CAM
102

CF
101

LW
103

RW
103

ST
98

Tốc độ
111
Sút
90
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ 112
Tăng tốc 111
Dứt điểm 89
Lực sút 96
Sút xa 83
Chọn vị trí 107
Vô lê 88
Penalty 97
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 111
Chuyền dài 105
Đá phạt 70
Sút xoáy 110
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 109
Thăng bằng 109
Phản ứng 110
Kèm người 108
Lấy bóng 112
Cắt bóng 106
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 105
Thể lực 109
Quyết đoán 106
Nhảy 107
Bình tĩnh 96
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 14
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3069
Thể lực 109
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Xoạc bóng 108
Giữ bóng 112
Kèm người 108
Lấy bóng 112
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 111
Đánh đầu 93
Cắt bóng 106
Phản ứng 110
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của Rodinei

Sự nghiệp CLB
2023: Olympiacos
2021 - 2022: Flamengo
2020 - 2021: Internacional (Cho mượn)
2016 - 2020: Flamengo
2014 - 2015: Ponte Preta
2014 - 2014: Penapolense
2013 - 2014: CR Atlético Catalano
2012 - 2013: Corinthians
2012 - 2012: Unregistered Club
2011 - 2012: Avaí