Rodinei
6
3
5

Rodinei

RB 70
RM 71

23

Danh tiếng: Bình thường
Olympiacos

Ngày sinh: 29/01/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
65

RB
67

CB
65

LB
67

LWB
68

RWB
68

CDM
66

LM
68

CM
65

RM
68

CAM
65

CF
65

LW
67

RW
67

ST
64

Tốc độ
74
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
67
Thể chất
71
Tốc độ 75
Tăng tốc 74
Dứt điểm 62
Lực sút 62
Sút xa 54
Chọn vị trí 69
Vô lê 57
Penalty 69
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 75
Chuyền dài 64
Đá phạt 45
Sút xoáy 74
Rê bóng 74
Giữ bóng 75
Khéo léo 70
Thăng bằng 71
Phản ứng 71
Kèm người 69
Lấy bóng 69
Cắt bóng 67
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 68
Thể lực 77
Quyết đoán 70
Nhảy 75
Bình tĩnh 60
TM đổ người 12
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2015
Thể lực 77
Tăng tốc 74
Tốc độ 77
Xoạc bóng 67
Giữ bóng 75
Kèm người 69
Lấy bóng 69
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 71
Đánh đầu 63
Cắt bóng 67
Phản ứng 71
Thể lực 77
Tăng tốc 74
Tốc độ 77
Rê bóng 76
Giữ bóng 75
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 71
Dứt điểm 62
Chuyền dài 64
Chọn vị trí 69
Tầm nhìn 60
Phản ứng 71
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của Rodinei

Sự nghiệp CLB
2023: Olympiacos
2021 - 2022: Flamengo
2020 - 2021: Internacional (Cho mượn)
2016 - 2020: Flamengo
2014 - 2015: Ponte Preta
2014 - 2014: Penapolense
2013 - 2014: CR Atlético Catalano
2012 - 2013: Corinthians
2012 - 2012: Unregistered Club
2011 - 2012: Avaí