V. Milinković-Savić
19
3
5

V. Milinković-Savić

GK 103

23

Danh tiếng: Bình thường
Torino

Ngày sinh: 20/02/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

202cm 99kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
100

SW
40

RB
38

CB
40

LB
38

LWB
38

RWB
38

CDM
44

LM
40

CM
46

RM
40

CAM
43

CF
40

LW
37

RW
37

ST
40

Tốc độ
56
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 54
Tăng tốc 59
Dứt điểm 26
Lực sút 73
Sút xa 51
Chọn vị trí 24
Vô lê 27
Penalty 29
Chuyền ngắn 54
Tầm nhìn 66
Tạt bóng 25
Chuyền dài 60
Đá phạt 65
Sút xoáy 68
Rê bóng 23
Giữ bóng 25
Khéo léo 56
Thăng bằng 41
Phản ứng 98
Kèm người 24
Lấy bóng 28
Cắt bóng 34
Đánh đầu 24
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 90
Thể lực 60
Quyết đoán 67
Nhảy 81
Bình tĩnh 78
TM đổ người 107
TM bắt bóng 103
TM phát bóng 95
TM phản xạ 102
TM chọn vị trí 105
Chỉ số tổng: 1950
TM đổ người 107
TM bắt bóng 103
TM phát bóng 95
TM chọn vị trí 105
TM phản xạ 102
Phản ứng 98
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của V. Milinković-Savić

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli (Cho mượn)
2020 - 2025: Torino
2019 - 2020: Standard Liège (Cho mượn)
2019 - 2019: Torino
2019 - 2019: Ascoli (Cho mượn)
2018 - 2019: SPAL (Cho mượn)
2017 - 2018: Torino
2016 - 2017: Lechia Gdańsk
2015 - 2015: Manchester United
2014 - 2015: Vojvodina Novi Sad (Cho mượn)
2014 - 2014: Manchester United
2014 - 2014: Vojvodina Novi Sad