V. Milinković-Savić
6
3
5

V. Milinković-Savić

GK 72

32

Danh tiếng: Bình thường
Napoli

Ngày sinh: 20/02/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

202cm 99kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 00 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
69

SW
24

RB
23

CB
24

LB
23

LWB
23

RWB
23

CDM
25

LM
26

CM
27

RM
26

CAM
27

CF
27

LW
24

RW
24

ST
27

Tốc độ
41
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 43
Tăng tốc 39
Dứt điểm 20
Lực sút 59
Sút xa 20
Chọn vị trí 13
Vô lê 17
Penalty 24
Chuyền ngắn 30
Tầm nhìn 54
Tạt bóng 19
Chuyền dài 29
Đá phạt 38
Sút xoáy 38
Rê bóng 16
Giữ bóng 19
Khéo léo 36
Thăng bằng 36
Phản ứng 67
Kèm người 12
Lấy bóng 16
Cắt bóng 21
Đánh đầu 13
Xoạc bóng 19
Sức mạnh 67
Thể lực 32
Quyết đoán 33
Nhảy 62
Bình tĩnh 60
TM đổ người 73
TM bắt bóng 71
TM phát bóng 77
TM phản xạ 73
TM chọn vị trí 75
Chỉ số tổng: 1321
TM đổ người 73
TM bắt bóng 71
TM phát bóng 77
TM chọn vị trí 75
TM phản xạ 73
Phản ứng 67
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của V. Milinković-Savić

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli (Cho mượn)
2020 - 2025: Torino
2019 - 2020: Standard Liège (Cho mượn)
2019 - 2019: Torino
2019 - 2019: Ascoli (Cho mượn)
2018 - 2019: SPAL (Cho mượn)
2017 - 2018: Torino
2016 - 2017: Lechia Gdańsk
2015 - 2015: Manchester United
2014 - 2015: Vojvodina Novi Sad (Cho mượn)
2014 - 2014: Manchester United
2014 - 2014: Vojvodina Novi Sad