V. Lindelöf
24
4
5

Victor Lindelöf

CB 109

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Manchester United

Ngày sinh: 17/07/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
106

RB
103

CB
106

LB
103

LWB
102

RWB
102

CDM
106

LM
96

CM
101

RM
96

CAM
97

CF
95

LW
94

RW
94

ST
93

Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ 103
Tăng tốc 99
Dứt điểm 80
Lực sút 95
Sút xa 84
Chọn vị trí 92
Vô lê 71
Penalty 96
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 88
Chuyền dài 108
Đá phạt 83
Sút xoáy 97
Rê bóng 95
Giữ bóng 107
Khéo léo 92
Thăng bằng 109
Phản ứng 106
Kèm người 113
Lấy bóng 107
Cắt bóng 113
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 107
Thể lực 107
Quyết đoán 111
Nhảy 108
Bình tĩnh 108
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2998
Sức mạnh 107
Tốc độ 104
Nhảy 108
Xoạc bóng 109
Giữ bóng 107
Kèm người 113
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 112
Đánh đầu 108
Cắt bóng 113
Phản ứng 106
Quyết đoán 111
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của V. Lindelöf

Sự nghiệp CLB
2017 - 2025: Manchester United
2012 - 2016: SL Benfica B
2012 - 2017: Benfica
2012 - 2012: Västerås SK (Cho mượn)
2012 - 2012: Benfica
2010 - 2011: Västerås SK