V. Lindelöf
6
4
5

Victor Lindelöf

CB 69

3

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 17/07/1994

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
66

RB
60

CB
66

LB
60

LWB
60

RWB
60

CDM
65

LM
56

CM
61

RM
56

CAM
57

CF
55

LW
54

RW
54

ST
53

Tốc độ
47
Sút
48
Chuyền bóng
66
Rê bóng
61
Phòng thủ
70
Thể chất
63
Tốc độ 47
Tăng tốc 48
Dứt điểm 40
Lực sút 67
Sút xa 49
Chọn vị trí 48
Vô lê 36
Penalty 56
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 58
Chuyền dài 72
Đá phạt 50
Sút xoáy 62
Rê bóng 61
Giữ bóng 65
Khéo léo 52
Thăng bằng 56
Phản ứng 70
Kèm người 71
Lấy bóng 70
Cắt bóng 71
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 70
Thể lực 44
Quyết đoán 70
Nhảy 70
Bình tĩnh 72
TM đổ người 13
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 10
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 1811
Sức mạnh 70
Tốc độ 50
Nhảy 70
Xoạc bóng 69
Giữ bóng 65
Kèm người 71
Lấy bóng 70
Chuyền ngắn 71
Đánh đầu 69
Cắt bóng 71
Phản ứng 70
Quyết đoán 70
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của V. Lindelöf

Sự nghiệp CLB
2025: Aston Villa
2017 - 2025: Manchester United
2012 - 2016: SL Benfica B
2012 - 2017: Benfica
2012 - 2012: Västerås SK (Cho mượn)
2012 - 2012: Benfica
2010 - 2011: Västerås SK