A. Bardakcı
7
5
2

A. Bardakcı

CB 73
LB 70

42

Danh tiếng: Ngôi sao
Galatasaray

Ngày sinh: 07/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 80kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
70

RB
67

CB
70

LB
67

LWB
66

RWB
66

CDM
68

LM
60

CM
62

RM
60

CAM
57

CF
56

LW
56

RW
56

ST
56

Tốc độ
55
Sút
43
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ 56
Tăng tốc 54
Dứt điểm 36
Lực sút 61
Sút xa 33
Chọn vị trí 63
Vô lê 65
Penalty 45
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 62
Tạt bóng 68
Chuyền dài 69
Đá phạt 34
Sút xoáy 62
Rê bóng 63
Giữ bóng 67
Khéo léo 58
Thăng bằng 59
Phản ứng 69
Kèm người 76
Lấy bóng 74
Cắt bóng 72
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 80
Thể lực 75
Quyết đoán 77
Nhảy 79
Bình tĩnh 70
TM đổ người 14
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 13
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 1906
Sức mạnh 80
Tốc độ 58
Nhảy 79
Xoạc bóng 75
Giữ bóng 67
Kèm người 76
Lấy bóng 74
Chuyền ngắn 68
Đánh đầu 75
Cắt bóng 72
Phản ứng 69
Quyết đoán 77
Thể lực 75
Tăng tốc 54
Tốc độ 58
Xoạc bóng 75
Giữ bóng 67
Kèm người 76
Lấy bóng 74
Tạt bóng 68
Chuyền ngắn 68
Đánh đầu 75
Cắt bóng 72
Phản ứng 69
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của A. Bardakcı

Sự nghiệp CLB
2022: Galatasaray
2020 - 2022: Konyaspor
2019 - 2020: Altay SK (Cho mượn)
2019 - 2019: Konyaspor
2018 - 2019: Denizlispor (Cho mượn)
2018 - 2018: Giresunspor (Cho mượn)
2017 - 2018: Samsunspor (Cho mượn)
2017 - 2017: Samsunspor (Cho mượn)
2015 - 2017: Konyaspor
2014 - 2015: Adana Demirspor (Cho mượn)
2014 - 2014: 1922 Konyaspor (Cho mượn)
2011 - 2014: Konyaspor