A. Bardakcı
25
5
2

A. Bardakcı

CB 111

42

Danh tiếng: Ngôi sao
Galatasaray

Ngày sinh: 07/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 80kg To Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
108

RB
103

CB
108

LB
103

LWB
102

RWB
102

CDM
106

LM
96

CM
99

RM
96

CAM
94

CF
93

LW
92

RW
92

ST
92

Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ 98
Tăng tốc 96
Dứt điểm 76
Lực sút 92
Sút xa 67
Chọn vị trí 93
Vô lê 73
Penalty 74
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 89
Chuyền dài 111
Đá phạt 73
Sút xoáy 89
Rê bóng 98
Giữ bóng 106
Khéo léo 94
Thăng bằng 97
Phản ứng 107
Kèm người 114
Lấy bóng 112
Cắt bóng 110
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 114
Thể lực 109
Quyết đoán 115
Nhảy 114
Bình tĩnh 110
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2944
Sức mạnh 114
Tốc độ 100
Nhảy 114
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 106
Kèm người 114
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 112
Cắt bóng 110
Phản ứng 107
Quyết đoán 115
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Làm giảm khả năng tăng tốc và sút bóng của đối thủ khi va chạm, kéo hoặc đẩy.
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của A. Bardakcı

Sự nghiệp CLB
2022: Galatasaray
2020 - 2022: Konyaspor
2019 - 2020: Altay SK (Cho mượn)
2019 - 2019: Konyaspor
2018 - 2019: Denizlispor (Cho mượn)
2018 - 2018: Giresunspor (Cho mượn)
2017 - 2018: Samsunspor (Cho mượn)
2017 - 2017: Samsunspor (Cho mượn)
2015 - 2017: Konyaspor
2014 - 2015: Adana Demirspor (Cho mượn)
2014 - 2014: 1922 Konyaspor (Cho mượn)
2011 - 2014: Konyaspor