A. Bardakcı
23
5
2

A. Bardakcı

CB 103

14

Danh tiếng: Bình thường
Galatasaray

Ngày sinh: 07/09/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 80kg To Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
100

RB
95

CB
100

LB
95

LWB
94

RWB
94

CDM
99

LM
88

CM
92

RM
88

CAM
87

CF
85

LW
84

RW
84

ST
85

Tốc độ
86
Sút
73
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ 87
Tăng tốc 86
Dứt điểm 71
Lực sút 87
Sút xa 63
Chọn vị trí 85
Vô lê 70
Penalty 70
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 81
Chuyền dài 104
Đá phạt 68
Sút xoáy 83
Rê bóng 90
Giữ bóng 97
Khéo léo 89
Thăng bằng 90
Phản ứng 100
Kèm người 106
Lấy bóng 104
Cắt bóng 103
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 104
Thể lực 102
Quyết đoán 110
Nhảy 107
Bình tĩnh 103
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2737
Sức mạnh 104
Tốc độ 89
Nhảy 107
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 97
Kèm người 106
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 100
Đánh đầu 104
Cắt bóng 103
Phản ứng 100
Quyết đoán 110
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của A. Bardakcı

Sự nghiệp CLB
2022: Galatasaray
2020 - 2022: Konyaspor
2019 - 2020: Altay SK (Cho mượn)
2019 - 2019: Konyaspor
2018 - 2019: Denizlispor (Cho mượn)
2018 - 2018: Giresunspor (Cho mượn)
2017 - 2018: Samsunspor (Cho mượn)
2017 - 2017: Samsunspor (Cho mượn)
2015 - 2017: Konyaspor
2014 - 2015: Adana Demirspor (Cho mượn)
2014 - 2014: 1922 Konyaspor (Cho mượn)
2011 - 2014: Konyaspor