A. Khusanov
25
3
5

Abdukodir Khusanov

CB 110
RB 108

45

Danh tiếng: Bình thường
Manchester City

Ngày sinh: 29/02/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 84kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
107

RB
105

CB
107

LB
105

LWB
104

RWB
104

CDM
105

LM
96

CM
99

RM
96

CAM
95

CF
93

LW
94

RW
94

ST
91

Tốc độ
111
Sút
77
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ 113
Tăng tốc 109
Dứt điểm 75
Lực sút 81
Sút xa 77
Chọn vị trí 90
Vô lê 75
Penalty 74
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 93
Chuyền dài 106
Đá phạt 76
Sút xoáy 95
Rê bóng 95
Giữ bóng 103
Khéo léo 103
Thăng bằng 104
Phản ứng 105
Kèm người 110
Lấy bóng 113
Cắt bóng 112
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 109
Thể lực 109
Quyết đoán 113
Nhảy 112
Bình tĩnh 103
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2972
Sức mạnh 109
Tốc độ 114
Nhảy 112
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 103
Kèm người 110
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 111
Đánh đầu 107
Cắt bóng 112
Phản ứng 105
Quyết đoán 113
Thể lực 109
Tăng tốc 109
Tốc độ 114
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 103
Kèm người 110
Lấy bóng 113
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 111
Đánh đầu 107
Cắt bóng 112
Phản ứng 105
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Làm giảm khả năng tăng tốc và sút bóng của đối thủ khi va chạm, kéo hoặc đẩy.
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của A. Khusanov

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester City
2024 - 2025: RC Lens II
2023 - 2025: RC Lens
2022 - 2023: Unregistered Club